Tính năng nổi bật
- Màn hình cảm ứng rộng 3.2 inches
- CPU: ARM 11, 434 MHz processor, RAM 128 MB
- Camera 5 MP, 2592x1944 pixels, ống kính Carl Zeiss
- Camera phụ VGA hỗ trợ thực hiện VideoCall
- Máy nghe nhạc xem phim nhiều định dạng
- Mạng 3G tốc độ truyền tải lên đến 3.6 Mbps
- Chức năng định vị GPS tích hợp, Ovi Maps 3.0
- Document viewer (Word, Excel, PowerPoint)
Giải trí | Máy ảnh | 5.0 MP (2592 x 1944 pixels) |
Đặc tính máy ảnh | Ống kính Carl Zeiss, lấy nét tự động,LED flash kép, video light | |
Máy ảnh phụ | QCIF@15fps | |
Videocall | Có | |
Quay phim | QVGA@15fps | |
Xem phim | 3GP, MP4 | |
Nghe nhạc | AAC+, AAC++, MP3, WAV, WMA | |
FM radio | FM radio với RDS | |
Xem Tivi | Mạng 3G | |
Ứng dụng & Trò chơi | Ghi âm | Có |
Ghi âm cuộc gọi | Có | |
Ghi âm FM | Không | |
Java | Có | |
Trò chơi | Cài đặt sẵn trong máy, có thể cài đặt thêm | |
Kết nối Tivi | Có | |
Ứng dụng văn phòng | Xem file văn bản | |
Ứng dụng khác | - Chỉnh sửa hình ảnh/Video - Flash Lite 3 | |
Nhạc chuông | Loại | 64 âm sắc, MP3, Midi, WAV |
Tải nhạc | Có | |
Loa ngoài | Có | |
Báo rung | Có | |
Jack tai nghe | - | |
Bộ nhớ | Bộ nhớ trong | 16 GB |
RAM | 128 MB | |
Vi xử lý CPU | ARM 11 434 MHz processor | |
Thẻ nhớ ngoài | Không | |
Hỗ trợ thẻ tối đa | - | |
Danh bạ, tin nhắn, Email | Danh bạ | Không giới hạn |
Tin nhắn | SMS/MMS/Instant Messaging | |
Email | Có, SMTP/IMAP4/POP3/Push Mail | |
Kết nối dữ liệu | Băng tần 2G | GSM 850/900/1800/1900 |
Băng tần 3G | HSDPA 900/1900/2100 | |
Mạng di động | MobiFone, VinaPhone, Viettel, Vietnamobile, Beeline | |
Hỗ trợ đa SIM | Không | |
GPRS | Class 32 | |
EDGE | Có | |
3G | HSDPA 3.6 Mbps | |
Wifi | Wi-Fi 802.11 b/g, UPnP technology | |
Trình duyệt | HTML, RSS feeds, Wap 2.0/xHTML | |
GPS | A-GPS | |
Bluetooth | Có, V2.0 với A2DP | |
Hồng ngoại | Không | |
USB | Micro USB | |
Màn hình hiển thị | Loại | TFT, 16 triệu màu |
Độ phân giải | 360 x 640 pixels | |
Kích thước | 3.2 inches | |
Cảm ứng | Cảm ứng điện dung | |
Chức năng cảm ứng | - Cảm biến gần tự động tắt - Cảm biến tự động xoay màn hình | |
Thông tin khác | - Scratch-resistant glass surface | |
Thông tin chung | Hệ điều hành | Symbian Series 60, 5th |
Kiểu dáng | Thanh (thẳng) | |
Bàn phím Qwerty | Không | |
Kích thước | 111 x 51 x 13.8 mm | |
Trọng lượng (g) | 122 | |
Ngôn ngữ | Tiếng Anh, Tiếng Việt | |
Bảo hành | 12 tháng | |
Nguồn | Loại pin | Pin Nokia BL-5J |
Dung lượng pin | 1320 mAh | |
Thời gian đàm thoại | 8 giờ | |
Thời gian chờ | 400 giờ |